verd
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | verd |
| gt | verdt, verd | |
| Số nhiều | verd | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
verd
- Trị giá, đáng giá.
- Bilen er verd 60.000 kr.
- å være mye/lite/noe verd — 2. Xứng, xứng đáng, đáng.
- Det er ikke verdt å gjøre noe ulovlig.
- Det er forsøket verdt selv om det er vanskelig.
- Filmen er verd å se.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “verd”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)