verdiløs

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc verdiløs
gt verdiløst
Số nhiều verdiløse
Cấp so sánh
cao

verdiløs

  1. Không có giá trị, vô giá trị.
    en verdiløs mynt
    verdiløse aksjer

<0>

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]