vespre
Giao diện
Xem thêm: vèspre
Tiếng Catalan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cuối cùng từ tiếng Latinh vesper.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]vespre gđ (số nhiều vespres)
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “vespre”, trong Diccionari de la llengua catalana [Từ điển tiếng Catalan] (bằng tiếng Catalan), ấn bản 2, Institut d'Estudis Catalans, tháng 4 2007
- “vespre”, trong Gran Diccionari de la Llengua Catalana, Grup Enciclopèdia Catalana, 2026.
- “vespre”, Diccionari normatiu valencià, Acadèmia Valenciana de la Llengua.
- “vespre”, Diccionari català-valencià-balear, Antoni Maria Alcover và Francesc de Borja Moll, 1962
Tiếng Pháp cổ
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- vespree gc
Danh từ
[sửa]vespre bổ cách số ít, gđ (bổ cách số nhiều vespres, danh cách số ít vespre, danh cách số nhiều vespre)
Hậu duệ
[sửa]Tiếng Pháp trung đại
[sửa]Danh từ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- Tiếng Pháp: vêpre
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Catalan
- Danh từ tiếng Catalan
- Danh từ đếm được tiếng Catalan
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Catalan
- Danh từ giống đực tiếng Catalan
- ca:Thành phần trong ngày
- Mục từ tiếng Pháp cổ
- Danh từ tiếng Pháp cổ
- Danh từ giống đực tiếng Pháp cổ