Thể loại:Danh từ tiếng Catalan
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
Trang cũ nhất:
|
Liệt kê các mục từ về danh từ tiếng Catalan dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....
- Thể loại:Danh từ không đếm được tiếng Catalan: Liệt kê các mục từ về danh từ không đếm được tiếng Catalan chỉ phẩm chất, ý tưởng, khối lượng vô hạn hoặc các khái niệm trừu tượng khác không thể định lượng trực tiếp bằng số.
- Thể loại:Danh từ riêng tiếng Catalan: Liệt kê các mục từ về danh từ riêng tiếng Catalan là tên của một người hay thực thể nào đó.
- Thể loại:Danh từ đếm được tiếng Catalan: Danh từ đếm được tiếng Catalan là những danh từ có thể đếm được, có thể sử dụng với số đếm hoặc mạo từ liền trước với từ đó.
- Thể loại:Danh từ theo giống tiếng Catalan: Danh từ tiếng Catalan được sắp xếp theo giống của chúng.
Thể loại con
Thể loại này có 5 thể loại con sau, trên tổng số 5 thể loại con.
*
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Catalan (349 tr.)
D
- Danh từ đếm được tiếng Catalan (109 tr.)
- Danh từ không đếm được tiếng Catalan (22 tr.)
- Danh từ riêng tiếng Catalan (26 tr.)
G
Trang trong thể loại “Danh từ tiếng Catalan”
Thể loại này chứa 183 trang sau, trên tổng số 183 trang.
A
- abscés
- absenta
- acordió
- acordionista
- acròbata
- acrofòbia
- actuació
- adreça IP
- adverbi
- aeroport
- agència de viatges
- agronomia
- aiguamoll
- ala
- alberginiera
- aliment
- alumini
- alvocat
- amni
- antigen
- antimicrobià
- antropòleg
- antropòloga
- aorta
- aproximació
- arquebisbe
- arsènic
- assa
- àstat
- astrònom
- astrònoma
- astronomia
- àudio
- aula