vestibyle
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | vestibyle | vestibylen |
| Số nhiều | vestibyler | vestibylene |
vestibyle gđ
- Phòng hướng dẫn và chờ đợi.
- Hotellets gjester satt i vestibylen.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vestibyle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)