Bước tới nội dung

vienuolika

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Mục từ này cần thông tin về cách phát âm. Nếu bạn quen thuộc với IPA thì xin hãy bổ sung!

Số từ

[sửa]
Số đếm tiếng Litva
 <  10 11 12  > 
    Số đếm : vienuolika
    Số thứ tự : vienuoliktas

vienúolika

  1. Mười một

Biến cách

[sửa]

Mục từ này cần bản mẫu bảng biến tố.