villede
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å villede |
| Hiện tại chỉ ngôi | villeder |
| Quá khứ | villeda, villedet |
| Động tính từ quá khứ | villeda, villedet |
| Động tính từ hiện tại | — |
villede
- Làm lạc đường, làm lạc lối, đánh lạc hướng.
- Rømlingene prøvde å villede politiet.
- å gi villedende opplysninger
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “villede”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)