vinterferie

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít vinterferie vinterferien
Số nhiều vinterferier vinterferiene

vinterferie

  1. Kỳ nghỉ vào mùa đông.
    Jeg skal ha en ukes vinterferie.

Tham khảo[sửa]