vinterferie
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | vinterferie | vinterferien |
| Số nhiều | vinterferier | vinterferiene |
vinterferie gđ
- Kỳ nghỉ vào mùa đông.
- Jeg skal ha en ukes vinterferie.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vinterferie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)