violencias
Giao diện
Xem thêm: violências
Tiếng Galicia
[sửa]Danh từ
[sửa]violencias
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /bjoˈlenθjas/ [bjoˈlẽn̟.θjas] (Equatorial Guinea, Tây Ban Nha)
- IPA(ghi chú): /bjoˈlensjas/ [bjoˈlẽn.sjas] (Latin America, Philippines)
- Vần: -enθjas (Equatorial Guinea, Tây Ban Nha)
- Vần: -ensjas (Latin America, Philippines)
- Tách âm: vio‧len‧cias
Danh từ
[sửa]violencias gc sn
Thể loại:
- Mục từ tiếng Galicia
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Galicia
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Galicia
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/enθjas
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/enθjas/3 âm tiết
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/ensjas
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/ensjas/3 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha