vippe
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å vippe |
| Hiện tại chỉ ngôi | vipper |
| Quá khứ | vippa, vippet |
| Động tính từ quá khứ | vippa, vippet |
| Động tính từ hiện tại | — |
vippe
- Đưa đẩy, đong đưa.
- Han satt og vippet på stolen.
- Besvarelsen hans vipper mellom karakterene — 4 og 5.
- å vippe noen over ende — Hất ai ngã xuống.
- å vippe noen av pinnen — Hất chân ai ra khỏi địa vị của họ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vippe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)