visas
Giao diện
Ngôn ngữ (9)
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ
[sửa]visas
Động từ
[sửa]visas
- Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của visa
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Động từ
[sửa]visas
- Dạng ngôi thứ hai số ít hiện tại trần thuật của visar
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ˈu̯iː.saːs/, [ˈu̯iːs̠äːs̠]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ˈvi.sas/, [ˈviːs̬äs]
Phân từ
[sửa]vīsās
Tiếng Latvia
[sửa]Tính từ
[sửa]visas
Đại từ
[sửa]visas
Tiếng Litva
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy *wišas; so sánh với tiếng Latvia viss, tiếng Phổ cổ wissa gc si (“tất cả”), tiếng Slav nguyên thủy *vьśь. Từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *wisos. Nguồn gốc có thể từ dạng gốc từ định vị cách số nhiều của *wey-, được từ vựng hóa (lexicalized); so sánh với tiếng Phạn विश्व (viśva). Trong tiếng Litva, -s- khác với -š- do quy luật âm ruki.[1] Dạng phái sinh visti có thể tưởng tượng nhưng không xác định.
Cách phát âm
[sửa]Từ hạn định
[sửa]Đại từ
[sửa]vìsas gđ (giống cái visà, giống trung vìsa) trọng âm loại 4
Biến tố
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm: vis-.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- ↑ Derksen, Rick (2008) Etymological Dictionary of the Slavic Inherited Lexicon (Leiden Indo-European Etymological Dictionary Series; 4), Leiden, Boston: Brill, →ISBN, →ISSN, tr. 540. →ISBN
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]visas
- Dạng ngôi thứ hai số ít past historic của viser
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Danh từ
[sửa]visas
Từ nguyên 2
[sửa]Động từ
[sửa]visas
- Dạng trần thuật hiện tại ở ngôi thứ hai số ít của visar
Tiếng Thụy Điển
[sửa]Danh từ
[sửa]visas
Động từ
[sửa]visas
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Đan Mạch
[sửa]Danh từ
[sửa]visas gt
Thể loại:
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái động từ tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 2 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái phân từ tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latvia
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Latvia
- Biến thể hình thái đại từ tiếng Latvia
- Từ kế thừa từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Litva
- Từ dẫn xuất từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Litva
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Litva
- Mục từ tiếng Litva
- Từ hạn định tiếng Litva
- Đại từ tiếng Litva
- Từ 2 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp
- Biến thể hình thái động từ tiếng Pháp
- Từ 2 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/isas
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/isas/2 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái động từ tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Thụy Điển
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Thụy Điển
- Biến thể hình thái động từ tiếng Thụy Điển
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Đan Mạch
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Đan Mạch