Bước tới nội dung

vrolijk

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hà Lan

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈvroːˌlək/
  • Âm thanh:(tập tin)

Tính từ

[sửa]

vrolijk (so sánh hơn vrolijker, so sánh nhất vrolijkst)

  1. Vui vẻ

Biến cách

[sửa]
Biến cách của vrolijk
không biến tố vrolijk
có biến tố vrolijke
so sánh hơn vrolijker
khẳng định so sánh hơn so sánh nhất
vị ngữ/trạng ngữ vrolijkvrolijkerhet vrolijkst
het vrolijkste
bất định gđ./gc sg. vrolijkevrolijkerevrolijkste
gt. sg. vrolijkvrolijkervrolijkste
số nhiều vrolijkevrolijkerevrolijkste
xác định vrolijkevrolijkerevrolijkste
chiết phân cách vrolijksvrolijkers

Từ phái sinh

[sửa]

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Afrikaans: vrolik
  • Tiếng Anh: frolic