vrolijk

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Sự biến
cấp không biến biến
vrolijk vrolijke
so sánh vrolijker vrolijkere
cao nhất vrolijkst vrolijkste

Tính từ[sửa]

vrolijkvui vẻ: chan chứa hoặc khích sự cười và lòng vui