vrolijk
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- (obsolete) vroolijk
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]vrolijk (so sánh hơn vrolijker, so sánh nhất vrolijkst)
Biến cách
[sửa]| Biến cách của vrolijk | ||||
|---|---|---|---|---|
| không biến tố | vrolijk | |||
| có biến tố | vrolijke | |||
| so sánh hơn | vrolijker | |||
| khẳng định | so sánh hơn | so sánh nhất | ||
| vị ngữ/trạng ngữ | vrolijk | vrolijker | het vrolijkst het vrolijkste | |
| bất định | gđ./gc sg. | vrolijke | vrolijkere | vrolijkste |
| gt. sg. | vrolijk | vrolijker | vrolijkste | |
| số nhiều | vrolijke | vrolijkere | vrolijkste | |
| xác định | vrolijke | vrolijkere | vrolijkste | |
| chiết phân cách | vrolijks | vrolijkers | — | |