xitomatl

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nahuatl cổ điển[sửa]

Tomatl, “cà chua”.

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

xitomatl

  1. Cà chua.

Từ liên hệ[sửa]

Tham khảo[sửa]

  • Chimalpahin Quauhtlehuanitzin, Domingo Francisco de San Antón Muñón (1997). Codex Chimalpahin, ed. and trans. by Arthur J. O. Anderson and Susan Schroeder, Norman: University of Oklahoma Press, tr. 76–77. 
  • Karttunen, Frances (1983). An Analytical Dictionary of Nahuatl. Austin: University of Texas Press, tr. 326. 

Tiếng Trung Nahuatl[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

xitomatl

  1. Cà chua.

Từ liên hệ[sửa]