Bước tới nội dung

yañyü

Từ điển mở Wiktionary
(Đổi hướng từ yañyu)

Tiếng Salar

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Trung Quốc 洋芋 (yángyù).

Danh từ

[sửa]

yañyü

  1. Khoai tây.

Tham khảo

[sửa]
  • Tenishev, Edhem (1976), “yañyü”, trong Stroj salárskovo jazyká [Ngữ pháp tiếng Salar], Moskva, tr. 346