Bước tới nội dung

ynru

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pnar

[sửa]
Số đếm tiếng Pnar
 <  5 6 7  > 
    Số đếm : ynru
    Số thứ tự : wa ynru

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Khasi nguyên thủy *tʰruː. Cùng gốc với tiếng Khasi hynriew.

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

ynru

  1. Sáu.