zapatillas
Giao diện
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
- Tách âm tiết: za‧pa‧ti‧llas
Danh từ
zapatillas gc sn
Thể loại:
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ 4 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/iʝas
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/iʝas/4 âm tiết
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/iʎas
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/iʎas/4 âm tiết
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/iʃas
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/iʃas/4 âm tiết
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/iʒas
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/iʒas/4 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha