zoveel

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Từ hạn định[sửa]

zoveel

  1. nhiều thế
    Zoveel geld heb ik niet.
    Tôi không có nhiều tiền thế.