étalon
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| étalon /e.ta.lɔ̃/ |
étalons /e.ta.lɔ̃/ |
étalon gđ /e.ta.lɔ̃/
- (Khoa đo lường) Chuẩn, mẫu.
- (Kinh tế) Tài chính bản vị (tiền tệ).
- étalon-or — kim bản vị, bản vị vàng
- (Kỹ thuật) Cái chốt gỗ.
- (Lâm nghiệp) Cây chừa lại không đốn.
- Ngựa đực giống.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)