аккуратный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
аккуратный
- (опрятный) chỉnh tề, tươm tất, đứng đắn, gọn gàng, sạch sẽ.
- (тщательный) cẩn thận, chu đáo, kỹ càng, kỹ lưỡng.
- (точный) đúng đắn, chính xác
- (пунктуальный) đúng hẹn, đúng giờ.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)