ведать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

ведать Thể chưa hoàn thành

  1. (Т) (заведовать) quản lý, quản trị, phụ trách, điều khiển.
  2. (В) уст. (знать) biết, hiểu.
    не знаю, не ведатьаю — tôi không biết, không hiểu

Tham khảo[sửa]