исполнять
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
исполнять Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: исполнить) ‚(В)
- (осуществлять) thực hiện, thi hành, thừa hành, thực hành, hoàn thành, chấp hành, làm tròn.
- исполнять чьё-л. желание — thực hiện điều mong muốn của ai
- исполнять долг — làm tròn nghĩa vụ
- исполнять приказание — chấp hành (thi hành) mệnh lệnh, chấp lệnh
- исполнять поручение — thực hiện nhiệm vụ giao cho
- (пьесу, муз. произведение) diễn, trình diễn, biểu diễn, diễn tấu.
- исполнять песню — diễn tấu bài hát
- исполнять государственный гимн — cử quốc thiều
- исполнять роль — đóng (sắm) vai
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)