катушка

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

катушка gc

  1. (Cái) Ống chỉ, ống sợi, suốt.
    катушка ниток — cuộn chỉ
  2. (эл.) Cuộn dây, bôbin.

Tham khảo[sửa]