мультфильм

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

мультфильм

  1. (мультипликационный фильм) [bộ, cuốn] phim hoạt họa
  2. (рисованный) phim vẽ
  3. (кукольный) phim búp bê
  4. (аппликационный) phim cắt giấy.

Tham khảo[sửa]