обзор

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Nga [sửa]

Chuyển tự [sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ [sửa]

обзор

  1. (дейтсвие) [sự] quan sát, xem xét, nhìn chung.
  2. (возможность обозреть) phạm vi quan sát, tầm nhìn, khả năng nhìn thấy.
  3. (сжатое сообщение) [bài, bản] tổng quát, tổng quan, tổng kết, nhận xét chung.
    обзор печати — [bài] điểm báo

Tham khảo [sửa]