обзор
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
обзор gđ
- (дейтсвие) [sự] quan sát, xem xét, nhìn chung.
- (возможность обозреть) phạm vi quan sát, tầm nhìn, khả năng nhìn thấy.
- (сжатое сообщение) [bài, bản] tổng quát, tổng quan, tổng kết, nhận xét chung.
- обзор печати — [bài] điểm báo
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)