пафос
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga
Chuyển tự
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ
пафос gđ
- (Sự) Nồng nhiệt, nhiệt tình, nhiệt liệt, xúc động, thống thiết, cảm xúc cao độ, xúc cảm, sôi nổi; (излишняя приподнятость) [sự] lên giọng, lớn tiếng.
- говорить с пафосом — nói sôi nổi, nói xúc động
- (воодушевление) [sự] hưng phấn, phấn khởi, cảm hứng
- (источник энтузиазма) nguồn cảm hứng, nguồn hưng phấn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)