побить
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
побить Hoàn thành ((В))
- Xem бить.
- (нанести поражение) đánh thắng, đánh bại, thắng.
- (убить всех, многих) tàn sát, giết bại, giết [hết], giết [nhiều].
- (повредить посевы и т. п. ) tàn hại, hủy hoại.
- градом побитьило хлеб — mưa đá tàn hại (hủy hoại) lúa mì
- (thông tục)(разбить всё, многое) — đánh vỡ [hết], làm vỡ [nhiều]
- побить всю посуду — đánh vỡ (làm vỡ) hết bát đĩa
- .
- побить рекорд — phá kỷ lục
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)