рядом
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Phó từ [sửa]
рядом
- (возле) bên cạnh, cạnh nhau, bên nhau, cạnh, bên
- (около) ở gần, gần nhau, gần.
- сесть рядом с кем-л. — ngồi cạnh (bên cạnh, gần, bên) ai
- он сидел рядом — anh ấy ngồi bên cạnh
- они сидели рядом — họ ngồi cạnh nhau (bên nhau, gần nhau)
- (по соседству) ở bên cạnh, ở gần (cạnh).
- дом рядом с театром — nhà ở bên cạnh (ở gần cạnh, ở gần) nhà hát
- он живёт рядом — nó sống ở bên cạnh
- (очень близко) rất gần, sát bên nhau; sát nách (разг. ).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)