рядом

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Phó từ[sửa]

рядом

  1. (возле) bên cạnh, cạnh nhau, bên nhau, cạnh, bên
  2. (около) ở gần, gần nhau, gần.
    сесть рядом с кем-л. — ngồi cạnh (bên cạnh, gần, bên) ai
    он сидел рядом — anh ấy ngồi bên cạnh
    они сидели рядом — họ ngồi cạnh nhau (bên nhau, gần nhau)
  3. (по соседству) ở bên cạnh, ở gần (cạnh).
    дом рядом с театром — nhà ở bên cạnh (ở gần cạnh, ở gần) nhà hát
    он живёт рядом — nó sống ở bên cạnh
  4. (очень близко) rất gần, sát bên nhau; sát nách (разг. ).

Tham khảo[sửa]