сосуд
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
сосуд gđ
- (Cái) Vò, hũ, ang, bình; (большой) cái vại, chum; (маленький) [cái] bình, lọ.
- анат., бот. — mạch
- кровеносные сосуды — [các] mạch máu, huyết quản
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)