стоянка

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

стоянка gc

  1. (остановка) [sự, thời gian] đỗ lại, đậu lại, dừng lại, đứng lại.
    десятиминутная стоянка — sự đỗ lại (đậu lại, dừng lại, đứng lại) mười phút
  2. (место пребыванния) trại, chỗ đóng trại, chỗ tạm trú.
    стоянка зимовщиков — trại của những người tạm trú qua mùa đông, chỗ tạm trú vùng cực
  3. (автотранспорта) [sự] đỗ xe, đậu xe
  4. (место стоянки) bến, bến xe, bến ô-tô, chỗ xe đỗ, chỗ xe đậu, chỗ đỗ xe, chỗ đậu xe.
    стоянка автомобилей воспрещается! — cấm ô-tô đỗ!, cấm ô-tô đậu!, cấm đỗ xe!, cấm đậu xe!
    стоянка такси — bến tắc-xi, chỗ tắc xi đỗ

Tham khảo[sửa]