丫
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
- Số nét: 3
- Bộ thủ: 丨 + 2 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Phiên âm Hán-Việt: nha, giác, a
- Dữ liệu Unicode: U+4E2B (liên kết ngoài tiếng Anh)
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh:
- Bính âm: yā (ya1), zhòng (zhong4
- Wade-Giles: ya1, chung4
Danh từ [sửa]
丫
Tính từ [sửa]
丫
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 丫 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɲaː˧˧ aː˧˧ | ɲaː˧˥ aː˧˥ | ɲaː˧˧ aː˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɲaː˧˥ aː˧˥ | ɲaː˧˥˧ aː˧˥˧ | ||