乳
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 乳 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: rǔ (ru3)
- Phiên âm Hán-Việt: nhũ
- Chữ Hangul: 유
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
乳
Động từ
乳
Tính từ
乳
- Còn non nớt, còn ở tuổi bú sữa.
- 乳燕 - chim yến non.
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 乳 viết theo chữ quốc ngữ |
| vú, nhũ, nhủ, nhỏ, nhỗ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |