Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

Tra cứu[sửa]

Thư pháp
升

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Động từ[sửa]

  1. bay lên, đi lên, kéo lên.

Danh từ[sửa]

  1. đơn vị đo lường thời cổ.

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

thăng, thưng

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
tʰaŋ˧˧ tʰɨŋ˧˧ tʰaŋ˧˥ tʰɨŋ˧˥ tʰaŋ˧˧ tʰɨŋ˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
tʰaŋ˧˥ tʰɨŋ˧˥ tʰaŋ˧˥˧ tʰɨŋ˧˥˧