叱
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 叱 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 5
- Bộ thủ: 口 + 2 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+53F1 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
叱
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 叱 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| sɨt˧˥ sət˧˥ zət˧˥ səːt˧˥ | ʂɨ̰k˩˧ ʂə̰k˩˧ ʐə̰k˩˧ ʂə̰ːk˩˧ | ʂɨk˧˥ ʂək˧˥ ɹək˧˥ ʂəːk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂɨt˩˩ ʂət˩˩ ɹət˩˩ ʂəːt˩˩ | ʂɨ̰t˩˧ ʂə̰t˩˧ ɹə̰t˩˧ ʂə̰ːt˩˧ | ||