士
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 士 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
![]() |
- Phiên âm Hán-Việt: sĩ
- Số nét: 3
- Bộ thủ: 士 + 0 nét
- Dữ liệu Unicode: U+58EB (liên kết ngoài tiếng Anh)
Từ nguyên
| Giáp cốt văn | Kim văn | Đại triện | Tiểu triện |
|---|---|---|---|
|
thế kỷ 16 TCN – 11 TCN |
thế kỷ 11 TCN – 3 TCN |
|
|
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: shì (shi4)
- Wade–Giles: shih4
Danh từ
士
Dịch
- học giả
|
|
|
- binh sĩ
|
|
|
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 士 viết theo chữ quốc ngữ |
| sĩ, sỡi, sõi, sãi |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
