孫
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 孫 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 손
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
孫
- Cháu (của ông bà).
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 孫 viết theo chữ quốc ngữ |
| tốn, tôn, cháu, tun |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |