消
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 消 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 10
- Bộ thủ: 水 + 7 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+6D88 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 소
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
消
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 消 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tiəw˧˧ tiw˧˧ tɛw˧˧ | tiəw˧˥ tiw˧˥ tɛw˧˥ | tiəw˧˧ tiw˧˧ tɛw˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tiəw˧˥ tiw˧˥ tɛw˧˥ | tiəw˧˥˧ tiw˧˥˧ tɛw˧˥˧ | ||