温
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 温 | |||
Mục lục |
[sửa] Chữ Hán
[sửa] Tra cứu
- Số nét: 12
- Bộ thủ: 水 + 9 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+6E29 (liên kết ngoài tiếng Anh)
[sửa] Chuyển tự
[sửa] Tiếng Quan Thoại
[sửa] Danh từ
温
- Người lãnh đạm, người thờ ơ, người nhạt nhẽo, người hững hờ, người không sốt sắng, người thiếu nhiệt tình.
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 温 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| o̤n˨˩ o̰n˧˩˧ un˧˧ on˧˧ | oŋ˧˧ oŋ˧˩˨ uŋ˧˥ oŋ˧˥ | oŋ˨˩ oŋ˨˩˦ uŋ˧˧ oŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| on˧˧ on˧˩ un˧˥ on˧˥ | on˧˧ o̰ʔn˧˩ un˧˥˧ on˧˥˧ | ||