猶
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 猶 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 12
- Bộ thủ: 犬 + 9 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+7336 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 유
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
猶
- Đồng át (tiền La mã).
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 猶 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zɔ˧˧ zṵʔ˨˩ | jɔ˧˥ jṵ˨˨ | jɔ˧˧ ju˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟɔ˧˥ ɟu˨˨ | ɟɔ˧˥ ɟṵ˨˨ | ɟɔ˧˥˧ ɟṵ˨˨ | |