you

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Đại từ

you /ˈjuː/

  1. Anh, chị, ông, , ngài, ngươi, mày; các anh, các chị, các ông, các bà, các ngài, các người, chúng mày.
    you all know that... — tất cả các anh đều biết rằng...
    he spoke of you — hắn ta nói về anh
    if I were you — nếu tôi là anh
    you there what is your name? — anh kia, tên anh là gì?
  2. Ai, người ta.
    you never can tell — ai biết đâu được

Tham khảo