you
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Đại từ
you /ˈjuː/
- Anh, chị, ông, bà, ngài, ngươi, mày; các anh, các chị, các ông, các bà, các ngài, các người, chúng mày.
- you all know that... — tất cả các anh đều biết rằng...
- he spoke of you — hắn ta nói về anh
- if I were you — nếu tôi là anh
- you there what is your name? — anh kia, tên anh là gì?
- Ai, người ta.
- you never can tell — ai biết đâu được
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)