綠
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 綠 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: lǜ (lü4)
- Phiên âm Hán-Việt: lục
- Chữ Hangul: 록>녹
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
綠
- (Hoá học) Clo.
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 綠 viết theo chữ quốc ngữ |
| luốc, lục |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |