赭
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 赭 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 16
- Bộ thủ: 赤 + 9 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+8D6D (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 자
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
赭
- (Khoáng chất) Hematit.
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 赭 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗɔ̰˧˩˧ za̰ː˧˩˧ | ɗɔ˧˩˨ jaː˧˩˨ | ɗɔ˨˩˦ jaː˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗɔ˧˩ ɟaː˧˩ | ɗɔ̰ʔ˧˩ ɟa̰ːʔ˧˩ | ||