Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm
Tra từ bắt đầu bởi

Mục lục

Chữ Hán [sửa]

Tra cứu [sửa]

Chuyển tự [sửa]

Tiếng Quan Thoại [sửa]

Danh từ [sửa]

  1. (Khoáng chất) Hematit.

Chữ Nôm [sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

đỏ, giả

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm [sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɗɔ̰˧˩˧ za̰ː˧˩˧ ɗɔ˧˩˨ jaː˧˩˨ ɗɔ˨˩˦ jaː˨˩˦
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɗɔ˧˩ ɟaː˧˩ ɗɔ̰ʔ˧˩ ɟa̰ːʔ˧˩