Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm
Tra từ bắt đầu bởi


Mục lục

Chữ Hán phồn thể

Thư pháp
魚-bw.png
Kanji (Nhật)
魚


Tiếng Quan Thoại

Cách phát âm

Danh từ

  1. Loài , động vật có xương sống bậc thấp, sống dưới nước.
    - cá trắng
    - cá hồi
    - cá vàng
    - lươn
    - cá mập

Dịch



Chữ Nôm

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ
ngớ, ngừ, ngơ, ngư
Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm