魚
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 魚 | |||
Mục lục |
Chữ Hán phồn thể
| Thư pháp |
|---|
| Kanji (Nhật) |
- Phiên âm Hán-Việt: ngư
- Số nét: 11
- Bộ thủ: 魚 + 0 nét
- Dữ liệu Unicode: U+9B5A (liên kết ngoài tiếng Anh)
- Chữ Hán giản thể tương đương là: 鱼
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: hóng (hong2), yú (yu2)
- Wade–Giles: hung2, yü2
Danh từ
魚
- Loài cá, động vật có xương sống bậc thấp, sống dưới nước.
Dịch
|
|
|
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 魚 viết theo chữ quốc ngữ |
| ngớ, ngừ, ngơ, ngư |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |