麻
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 麻 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: má (ma2)
- Phiên âm Hán-Việt: ma
- Chữ Hangul: 마
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
麻
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 麻 viết theo chữ quốc ngữ |
| mơ, ma, mà |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |