黽
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 黽 | |||
Mục lục |
Chữ Hán phồn thể [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 13
- Bộ thủ: 黽 + 0 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+9EFD (liên kết ngoài tiếng Anh)
- Chữ Hán giản thể tương đương là: 黾
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Động từ [sửa]
黽
Đồng nghĩa [sửa]
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 黽 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| miəʔən˧˥ məʔən˧˥ maʔajŋ˧˥ | miəŋ˧˩˨ məŋ˧˩˨ man˧˩˨ | miəŋ˨˩˦ məŋ˨˩˦ man˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| miə̰n˩˧ mə̰n˩˧ ma̰jŋ˩˧ | miən˧˩ mən˧˩ majŋ˧˩ | miə̰n˨˨ mə̰n˨˨ ma̰jŋ˨˨ | |