Florida
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt
Cách phát âm
Từ nguyên
Địa danh
|
Số ít |
Số nhiều |
Florida (không đếm được)
- Một tiểu bang thuộc miền Đông Nam Hoa Kỳ, có thủ đô tại Tallahassee.
Dịch
|
|
Tiếng Anh
Từ nguyên
Địa danh
|
Số ít |
Số nhiều |
Florida (không đếm được)
Đồng nghĩa
Từ dẫn xuất
Tiếng Tây Ban Nha
Cách phát âm
Từ viết tương tự
Từ nguyên
Từ Pascua Florida (lễ đầy hoa).
Địa danh
Florida

