abatement
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
abatement /ə.ˈbeɪt.mənt/
- Sự dịu đi, sự yếu đi, sự nhụt đi, sự giảm bớt, sự đỡ, sự ngớt.
- Sự hạ (giá), sự bớt (giá).
- Sự chấm dứt, sự thanh toán.
- (Pháp lý) Sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu.
- abatement of a contract — sự huỷ bỏ một hợp đồng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)