abhorrent
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
abhorrent /.ənt/
- Ghê tởm, đáng ghét.
- to be abhorrent to someone — ghê tởm đối với ai, bị ai ghê tởm, bị ai ghét cay ghét đắng
- (+ from) Trái với, mâu thuẫn với, không hợp với.
- conduct abhorrent from principles — tư cách mâu thuẫn với phép tắc
- (Từ cổ,nghĩa cổ) (+ of) ghê tởm, ghét cay ghét đắng.
- to be abhorrent of something — ghê tởm cái gì, ghét cay ghét đắng cái gì
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)