ability
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp habileté, từ habilité, từ tiếng Latinh habilitas, hình như từ habilis. Xem able.
Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
ability (đếm được và không đếm được; số nhiều abilities)
- Năng lực, khả năng (làm việc gì).
- (Số nhiều) Tài năng, tài cán.
- man of abilities — một người tài năng
- (Pháp lý) Thẩm quyền.
- (Thương nghiệp) Khả năng thanh toán được; vốn sẵn có, nguồn vốn (để đáp ứng khi cần thiết).
- to the best of one's ability — với tư cách khả năng của mình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)