arrangement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

arrangement /ə.ˈreɪndʒ.mənt/

  1. Sự sắp xếp, sự sắp đặt, cái được sắp xếp, cái được sắp đặt.
  2. (Thường) Số nhiều) sự thu xếp, sự chuẩn bị.
    to make one's own arrangements — tự thu xếp
  3. Sự dàn xếp, sự hoà giải.
    to come to on an arrangement — đi đến chỗ dàn xếp, đi đến chỗ hoà giải
    to make arrangements with somebody — dàn xếp với ai
  4. Sự cải biên, sự soạn lại (bản nhạc, vở kịch... ); bản cải tiến, bản soạn lại.
  5. (Toán học) Sự chỉnh hợp.
  6. (Kỹ thuật) Sự lắp ráp.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
arrangement
/a.ʁɑ̃ʒ.mɑ̃/
arrangements
/a.ʁɑ̃ʒ.mɑ̃/

arrangement /a.ʁɑ̃ʒ.mɑ̃/

  1. Sự sắp xếp; kiểu sắp xếp.
    Arrangement de marchandises dans un entrepôt — sự sắp xếp hàng hoá trong kho
  2. Sự thu xếp.
    Les arrangements du départ — sự thu xếp để ra đi
  3. Sự dàn xếp.
    Arrangement à l’amiable — sự dàn xếp ổn thỏa
    Prendre des arrangements avec ses créanciers — dàn xếp với các chủ nợ
    "Un mauvais arrangement vaut mieux qu’un bon procès" (Balz.) — dàn xếp dở còn hơn kiện tụng hay
  4. (Âm nhạc) Sự chuyển biên, sự soạn lại; bản chuyển biên, bản soạn lại.
  5. (Toán học) Sự chỉnh hợp.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]