blare

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

blare /ˈblɛr/

  1. Tiếng kèn.
  2. Tiếng om sòm.

Động từ

blare /ˈblɛr/

  1. Thổi kèn.
  2. Làm om sòm.

Chia động từ

Tham khảo